Với sự ra đời liên tục của hàng nghìn doanh nghiệp mới, các chiến lược tranh giành lợi nhuận và khách hàng tạo nên môi trường đầy rẫy xung đột do sự đối lập về lợi ích. Những biến động không lường trước của thị trường và sự mơ hồ trong các quy định pháp lý càng làm tăng khả năng xảy ra tranh chấp. Để giải quyết tranh chấp trong kinh doanh, thương mại, không chỉ cần đến kỹ năng đàm phán và sự hiểu biết sâu sắc về quản lý rủi ro, mà đôi khi còn cần đến sự can thiệp của pháp lý hoặc hòa giải để tìm ra tiếng nói chung.
1. Tranh chấp kinh doanh, thương mại là gì?

Tranh chấp trong kinh doanh, thương mại
Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2019) quy định: Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác.
Theo đó, có thể hiểu rằng tranh chấp kinh doanh, thương mại là những mâu thuẫn (bất đồng) giữa hai bên hợp tác với nhau về quyền, nghĩa vụ trong quá trình hoạt động kinh doanh thương mại.
2. Các phương thức giải quyết tranh chấp
Tại Điều 317 Luật Thương mại 2005 quy định về hình thức giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại cụ thể rằng:
Hình thức giải quyết tranh chấp
1. Thương lượng giữa các bên.
2. Hoà giải giữa các bên do một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được các bên thỏa thuận chọn làm trung gian hoà giải.
3. Giải quyết tại Trọng tài hoặc Toà án.
Thủ tục giải quyết tranh chấp trong thương mại tại Trọng tài, Toà án được tiến hành theo các thủ tục tố tụng của Trọng tài, Toà án do pháp luật quy định.
Theo đó, có thể xác định được việc giải quyết tranh chấp trong kinh doanh, thương mại có 4 cách như sau:
2.1. Thương lượng giữa các bên.

Giải quyết tranh chấp bằng thương lượng
Thương lượng là phương thức thường được lựa chọn đầu tiên và không chính thức trong quá trình giải quyết tranh chấp. Trong giai đoạn này, các bên tham gia trực tiếp đàm phán để tìm ra giải pháp phù hợp mà không cần can thiệp từ bên thứ ba. Thương lượng đòi hỏi sự linh hoạt và sẵn lòng nhượng bộ từ cả hai phía để đạt được thỏa thuận chung.
Quá trình đàm phán giữa các bên diễn ra mà không bị ràng buộc bởi các quy tắc pháp lý liên quan đến cách thức giải quyết tranh chấp.
Kết quả của việc đàm phán hoàn toàn dựa vào sự đồng thuận tự nguyện của các bên liên quan, mà không có sự đảm bảo từ bất kỳ cơ quan pháp lý nào về việc thực thi các thỏa thuận đạt được trong quá trình đàm phán.
2.2. Hoà giải

Giải quyết tranh chấp bằng hòa giải
Trong hòa giải, một trung gian độc lập, thường là một chuyên gia được cả hai bên tin tưởng, sẽ giúp đỡ các bên tìm kiếm một giải pháp hòa bình. Có thể nói hòa giải là phương thức có sự can thiệp của bên thứ 3. Trung gian này không đưa ra quyết định ràng buộc mà giúp đôi bên hiểu rõ quan điểm của nhau và đạt được sự thống nhất.
- Nguyên tắc hòa giải
Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng hòa giải được quy định tại Điều 4 Nghị định 22/2017/NĐ-CP cụ thể như sau:
Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại
1. Các bên tranh chấp tham gia hòa giải hoàn toàn tự nguyện và bình đẳng về quyền và nghĩa vụ.
2. Các thông tin liên quan đến vụ việc hòa giải phải được giữ bí mật, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác.
3. Nội dung thỏa thuận hòa giải không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội, không nhằm trốn tránh nghĩa vụ, không xâm phạm quyền của bên thứ ba.
- Điều kiện giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại
Theo quy định tại Điều 6 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, điều kiện giải quyết tranh chấp bằng hòa giải được nêu rõ như sau:
Tranh chấp được giải quyết bằng hòa giải thương mại nếu các bên có thỏa thuận hòa giải. Các bên có thể thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng hòa giải trước, sau khi xảy ra tranh chấp hoặc tại bất cứ thời điểm nào của quá trình giải quyết tranh chấp.
2.3. Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại

Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại
Tại khoản 1 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định về việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại như sau:
Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thoả thuận và được tiến hành theo quy định của Luật này.
Đây là quá trình pháp lý ngoại tuyến, nơi một hoặc nhiều trọng tài viên độc lập xem xét vụ việc và đưa ra quyết định cuối cùng. Quyết định của trọng tài thường là ràng buộc và ít có khả năng bị xem xét lại tại tòa án.
- Nguyên tắc giải quyết tranh chấp
Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại được quy định tại Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010 cụ thể như sau:
– Trọng tài viên phải tôn trọng thỏa thuận của các bên nếu thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm và trái đạo đức xã hội.
– Trọng tài viên phải độc lập, khách quan, vô tư và tuân theo quy định của pháp luật.
– Các bên tranh chấp đều bình đẳng về quyền và nghĩa vụ. Hội đồng trọng tài có trách nhiệm tạo điều kiện để họ thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình.
– Giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài được tiến hành không công khai, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
– Phán quyết trọng tài là chung thẩm.
- Điều kiện giải quyết tranh chấp
Điều kiện giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại được quy định tại Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010 cụ thể như sau:
– Tranh chấp được giải quyết bằng Trọng tài nếu các bên có thoả thuận trọng tài.
– Thỏa thuận trọng tài có thể được lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp.
– Trường hợp một bên tham gia thoả thuận trọng tài là cá nhân chết hoặc mất năng lực hành vi, thỏa thuận trọng tài vẫn có hiệu lực đối với người thừa kế hoặc người đại diện theo pháp luật của người đó, trừ trường hợp các bên có thoả thuận khác.
– Trường hợp một bên tham gia thỏa thuận trọng tài là tổ chức phải chấm dứt hoạt động, bị phá sản, giải thể, hợp nhất, sáp nhập, chia, tách hoặc chuyển đổi hình thức tổ chức, thỏa thuận trọng tài vẫn có hiệu lực đối với tổ chức tiếp nhận quyền và nghĩa vụ của tổ chức đó, trừ trường hợp các bên có thoả thuận khác.
2.4. Giải quyết tranh chấp bằng Tòa Án

Giải quyết tranh chấp bằng Tòa Án
- Nguyên tắc giải quyết tranh chấp
Căn cứ theo Chương II Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng Tòa Án bao gồm:
– Tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự
– Quyền yêu cầu Tòa Án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
– Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự
– Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng dân sự
– Bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
– Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân xét xử vụ án dân sự, Thẩm phán giải quyết việc dân sự độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
– Tòa Án xét xử kịp thời, công bằng, công khai
– Bảo đảm sự vô tư, khách quan trong tố tụng dân sự
– Bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm
– Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa Án
– Bảo đảm tranh tụng trong xét xử
* Những tranh chấp thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa Án
Căn cứ theo Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định những tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa Án
– Tranh chấp phát sinh trong hoạt động kinh doanh, thương mại giữa cá nhân, tổ chức có đăng ký kinh doanh với nhau và đều có mục đích lợi nhuận.
– Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ giữa cá nhân, tổ chức với nhau và đều có mục đích lợi nhuận.
– Tranh chấp giữa người chưa phải là thành viên công ty nhưng có giao dịch về chuyển nhượng phần vốn góp với công ty, thành viên công ty.
– Tranh chấp giữa công ty với các thành viên của công ty; tranh chấp giữa công ty với người quản lý trong công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc thành viên Hội đồng quản trị, giám đốc, tổng giám đốc trong công ty cổ phần, giữa các thành viên của công ty với nhau liên quan đến việc thành lập, hoạt động, giải thể, sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, bàn giao tài sản của công ty, chuyển đổi hình thức tổ chức của công ty.
– Các tranh chấp khác về kinh doanh, thương mại, trừ trường hợp thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan, tổ chức khác theo quy định của pháp luật.
3. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại được quy định như thế nào?
Căn cứ theo Điều 319 Luật thương mại 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2019) quy định: Thời hiệu khởi kiện áp dụng đối với các tranh chấp thương mại là hai năm, kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, trừ trường hợp sau khi bị khiếu nại, thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics không nhận được thông báo về việc bị kiện tại Trọng tài hoặc Tòa Án trong thời hạn chín tháng, kể từ ngày giao hàng.
Tham khảo ngành Luật Kinh Tế hệ từ xa tại các trường:
Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Nếu bạn có quan tâm thắc mắc, hãy liên hệ với Đại học từ xa Blog qua hotline: 0911154421 để được hỗ trợ tư vấn nhanh nhất nhé!
Đăng ký các kênh dưới đây để nhận thông tin mới nhất!!!
Xem thêm

